Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
bon/ven/o/nbon/ve/n/o/nbo/n/ven/o/n
Prononco per kanaoj:
ボンヴェーノン

eo bonvenon!

Cấu trúc từ:
bon/ven/on!
Cấu trúc dự đoán:
bon/ve/n/on!bo/n/ven/on!bo/n/ve/n/on!
Prononco per kanaoj:
ボンヴェーノン !

Bản dịch

eo bonvenon

Cấu trúc dự đoán:
bon/ven/o/nbon/ve/n/o/nbo/n/ven/o/n
Prononco per kanaoj:
ボンヴェーノン

Bản dịch

eo bonveno

Từ mục chính:
ven/i
Cấu trúc từ:
bon/ven/o
Cấu trúc dự đoán:
bon/ve/n/obo/n/ven/obo/n/ve/n/o
Prononco per kanaoj:
ボンヴェー
エスペラント語の「bonveno」は、「歓迎」を意味します。

Bản dịch

eo bonvena

Từ mục chính:
ven/i
Cấu trúc từ:
bon/ven/a
Cấu trúc dự đoán:
bon/ve/n/abo/n/ven/abo/n/ve/n/a
Prononco per kanaoj:
ボンヴェー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo bonveni

Cấu trúc dự đoán:
bon/ven/ibon/ve/n/ibo/n/ven/i
Prononco per kanaoj:
ボンヴェー

Bản dịch

(?) bonvenon

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,912,769 inferencoj, 0.514 CPU-sekundoj en 0.886 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog