Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo bontono

Cấu trúc từ:
bon/ton/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ボントー
Substantivo (-o) bontono

Bản dịch

eo bontona

Cấu trúc từ:
bon/ton/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ボントー
Adjektivo (-a) bontona

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo bontoni

Cấu trúc từ:
bon/ton/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ボントー

Bản dịch

eo bontone

Cấu trúc từ:
bon/ton/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ボントー
Adverbo (-e) bontone

Bản dịch

Cấu trúc từ:
bon/ton/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ボントー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,465,618 inferencoj, 0.369 CPU-sekundoj en 0.985 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog