eo bonodorfumigi
Cấu trúc từ:
bon/odor/fum/ig/i ...Cách phát âm bằng kana:
ボノドルフ▼ミーギ
Bản dịch
- eo incensi (香をささげる) pejv
- en to perfume using incense ESPDIC
- en cense ESPDIC
- ja 香をささげる (Gợi ý tự động)
- ja 褒めそやす 《転義》 (Gợi ý tự động)
- en to burn incense (Gợi ý tự động)



Babilejo