Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo bonkora

Cấu trúc từ:
bon/kor/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ボンコー
Thẻ:
Adjektivo (-a) bonkora

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo bonkori

Cấu trúc từ:
bon/kor/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ボンコー

Bản dịch

eo bonkoro

Cấu trúc từ:
bon/kor/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ボンコー

eo bonkore

Cấu trúc từ:
bon/kor/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ボンコー
Thẻ:
Adverbo (-e) bonkore

Bản dịch

Cấu trúc từ:
bon/kor/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ボンコー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,162,391 inferencoj, 0.270 CPU-sekundoj en 0.301 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog