Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo bonhava

Cấu trúc từ:
bon/hav/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ボンハーヴァ
Thẻ:
Adjektivo (-a) bonhava

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo bonhavo

Cấu trúc từ:
bon/hav/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ボンハーヴォ
Thẻ:
Substantivo (-o) bonhavo

Bản dịch

Ví dụ

eo bonhave

Cấu trúc từ:
bon/hav/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ボンハーヴェ
Adverbo (-e) bonhave

Bản dịch

Cấu trúc từ:
bon/hav/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ボンハーヴァ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,009,218 inferencoj, 0.230 CPU-sekundoj en 0.368 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog