Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo bongustega

Cấu trúc từ:
bon/gust/eg/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ボングテー
Thẻ:
Adjektivo (-a) bongustega

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo bongustegi

Cấu trúc từ:
bon/gust/eg/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ボングテー

Bản dịch

eo bongustege

Cấu trúc từ:
bon/gust/eg/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ボングテー
Adverbo (-e) bongustege

Bản dịch

eo bongusta

Cấu trúc từ:
bon/gust/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ボン
Thẻ:
Adjektivo (-a) bongusta

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo bongusti

Cấu trúc từ:
bon/gust/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ボンティ

Bản dịch

eo bongusto

Cấu trúc từ:
bon/gust/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ボン
Substantivo (-o) bongusto

Bản dịch

eo bonguste

Cấu trúc từ:
bon/gust/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ボン
Thẻ:
Adverbo (-e) bonguste

Bản dịch

Cấu trúc từ:
bon/gust/eg/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ボングテー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,896,374 inferencoj, 0.542 CPU-sekundoj en 0.625 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog