eo bonforma XML
Cấu trúc từ:
bonforma XML ...Cách phát âm bằng kana:
ボンフ▼ォルマ クスムル▼
Bản dịch
- en well-formed XML ESPDIC
- eo bonforma XML (Gợi ý tự động)
- es XML con formato correcto (Gợi ý tự động)
- es XML con formato correcto (Gợi ý tự động)
- fr XML bien formé (Gợi ý tự động)
- nl juist opgemaakte XML (Gợi ý tự động)



Babilejo