Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo bonego

Cấu trúc từ:
bon/eg/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ネー
Substantivo (-o) bonego

Bản dịch

eo bonega

Cấu trúc từ:
bon/eg/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ネー
Thẻ:
Adjektivo (-a) bonega

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo bonegi

Cấu trúc từ:
bon/eg/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ネー

Bản dịch

eo bonege

Cấu trúc từ:
bon/eg/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ネー
Thẻ:
Adverbo (-e) bonege

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo bono

Cấu trúc từ:
bon/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ボー
Thẻ:
Substantivo (-o) bono

Bản dịch

Ví dụ

eo bona

Cấu trúc từ:
bon/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ボー
Thẻ:
Adjektivo (-a) bona
Laŭ la Universala Vortaro: fr bon | en good | de gut | ru хорошій, добрый | pl dobry.
Etimologio: fr bon | it buono | la bonus

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo boni

Cấu trúc từ:
bon/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ボー

Bản dịch

eo bone

Cấu trúc từ:
bon/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ボー
Thẻ:
Adverbo (-e) bone

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
bon/eg/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ネー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,312,652 inferencoj, 0.518 CPU-sekundoj en 0.718 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog