en bond
Pronunciation:
Bản dịch
- eo aglutini (Dịch ngược)
- eo ligilo (Dịch ngược)
- eo obligacio (Dịch ngược)
- ja 膠着させる (Gợi ý tự động)
- ja 凝集させる (Gợi ý tự động)
- io aglutinar (Gợi ý tự động)
- en to agglutinate (Gợi ý tự động)
- ja リンク (Gợi ý tự động)
- ja 綱 (Gợi ý tự động)
- ja ひも (Gợi ý tự động)
- ja ロープ (Gợi ý tự động)
- ja 絆 (Gợi ý tự động)
- ja つながり (Gợi ý tự động)
- en band (Gợi ý tự động)
- en strap (Gợi ý tự động)
- en tie (Gợi ý tự động)
- en leash (Gợi ý tự động)
- en tether (Gợi ý tự động)
- en linker (Gợi ý tự động)
- en link (Gợi ý tự động)
- ja 債券 (Gợi ý tự động)
- eo ŝuldo (Gợi ý tự động)
- io obligaciono (Gợi ý tự động)



Babilejo