Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo bonŝanco

Cấu trúc từ:
bon/ŝanc/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ボンシャンツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) bonŝanco

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo bonŝanca

Cấu trúc từ:
bon/ŝanc/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ボンシャンツァ
Thẻ:
Adjektivo (-a) bonŝanca

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo bonŝanci

Cấu trúc từ:
bon/ŝanc/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ボンシャンツィ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo bonŝance

Cấu trúc từ:
bon/ŝanc/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ボンシャンツェ
Thẻ:
Adverbo (-e) bonŝance

Bản dịch

Cấu trúc từ:
bon/ŝanc/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ボンシャンツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 963,862 inferencoj, 0.322 CPU-sekundoj en 0.807 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog