Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo bombo

Cấu trúc từ:
bomb/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ボン
Thẻ:
Substantivo (-o) bombo
Etimologio: ru бомба | lt bomba | pl bomba | de Bombe | fr bombe | it bomba | en bomb

Bản dịch

Ví dụ

eo bomba

Cấu trúc từ:
bomb/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ボン
Adjektivo (-a) bomba

Bản dịch

eo bombi

Cấu trúc từ:
bomb/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ボン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo bombe

Cấu trúc từ:
bomb/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ボン
Adverbo (-e) bombe

Bản dịch

en bombe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
bomb/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ボン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 478,888 inferencoj, 0.263 CPU-sekundoj en 0.336 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog