Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
bomb/a
Cách phát âm bằng kana:
ボン

eo bomba

Cấu trúc từ:
bomb/a
Cách phát âm bằng kana:
ボン
Adjektivo (-a) bomba

Bản dịch

eo bombi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
bomb/i
Cách phát âm bằng kana:
ボン
Infinitivo (-i) de verbo bombi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo bombo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
bomb/o
Cách phát âm bằng kana:
ボン
Substantivo (-o) bombo

Bản dịch

Ví dụ

io bombo

Bản dịch

(?) bomba

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 471,212 inferencoj, 0.261 CPU-sekundoj en 0.281 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog