Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo bolti

Cấu trúc từ:
bolt/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

eo bolto

Cấu trúc từ:
bolt/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) bolto

Bản dịch

io bolto

Bản dịch

  • eo bolto (Dịch ngược)
  • ja ボルト (Gợi ý tự động)
  • en bolt (Gợi ý tự động)

eo bolta

Cấu trúc từ:
bolt/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) bolta

Bản dịch

eo bolte

Cấu trúc từ:
bolt/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) bolte

Bản dịch

Cấu trúc từ:
bolt/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,834 inferencoj, 0.000 CPU-sekundoj en 0.000 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog