Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo boligilo

Cấu trúc từ:
bol/ig/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ボリギー
Thẻ:
Substantivo (-o) boligilo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo boligi

Cấu trúc từ:
bol/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:

Bản dịch

Ví dụ

eo boligo

Cấu trúc từ:
bol/ig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) boligo

Bản dịch

Ví dụ

eo boliga

Cấu trúc từ:
bol/ig/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) boliga

Bản dịch

eo bolo

Cấu trúc từ:
bol/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ボー
Thẻ:
Substantivo (-o) bolo

Bản dịch

Cấu trúc từ:
bol/ig/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ボリギー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,019,455 inferencoj, 0.308 CPU-sekundoj en 0.316 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog