Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo bolegilo

Cấu trúc từ:
bo/leg/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ボレギー
Substantivo (-o) bolegilo

Bản dịch

eo bolegi

Cấu trúc từ:
bol/eg/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo boli

Cấu trúc từ:
bol/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ボー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr bouillir | en boil (vb.) | de sieden | ru кипѣть | pl kipić, wrzeć.

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
bo/leg/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ボレギー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,229,432 inferencoj, 0.396 CPU-sekundoj en 0.455 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog