Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo boksado

Cấu trúc từ:
boks/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
サー
Substantivo (-o) boksado

Bản dịch

eo boksi

Cấu trúc từ:
boks/i ...
Cách phát âm bằng kana:
スィ
Thẻ:

Bản dịch

eo bokso

Cấu trúc từ:
boks/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) bokso

Bản dịch

Ví dụ

eo boksa

Cấu trúc từ:
boks/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) boksa

Bản dịch

Ví dụ

eo bokse

Cấu trúc từ:
boks/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) bokse

Bản dịch

Cấu trúc từ:
boks/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
サー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 347,011 inferencoj, 0.248 CPU-sekundoj en 0.253 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog