Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo bohemio

Cấu trúc từ:
bohemi/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ボヘミー

Từ đồng nghĩa

eo Bohemio

Cấu trúc từ:
bohemi/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ボヘミー
Substantivo (-o) Bohemio

Bản dịch

eo bohemia

Cấu trúc từ:
bohem/i/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ボヘミー
Adjektivo (-a) bohemia

Bản dịch

Cấu trúc từ:
bohemi/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ボヘミー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,834 inferencoj, 0.000 CPU-sekundoj en 0.000 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog