en body
Pronunciation:
Bản dịch
- ca cos (missatge) Komputeko
- eo korpo Komputada Leksikono, LibreOffice, Teknika Vortaro
- es cuerpo (mensaje) Komputeko
- es cuerpo (mensaje) Komputeko
- nl inhoud (van een bericht) m ICT VNU
- ja 体 (Gợi ý tự động)
- ja 身体 (Gợi ý tự động)
- ja 肉体 (Gợi ý tự động)
- ja 胴体 (Gợi ý tự động)
- ja 本体 (Gợi ý tự động)
- ja 物体 (Gợi ý tự động)
- io korpo (Gợi ý tự động)
- en body (Gợi ý tự động)
- zh 身 (Gợi ý tự động)
- zh 身体 (Gợi ý tự động)
- zh 体 (Gợi ý tự động)
- fr corps (Gợi ý tự động)
- eo amaso (Dịch ngược)
- eo ĉefparto (Dịch ngược)
- eo instanco (Dịch ngược)
- eo karoserio (Dịch ngược)
- eo korpa (Dịch ngược)
- eo korsaĵo (Dịch ngược)
- ja 集積 (Gợi ý tự động)
- ja 大量 (Gợi ý tự động)
- ja 群れ (Gợi ý tự động)
- ja 大衆 (Gợi ý tự động)
- ja 群衆 (Gợi ý tự động)
- io amaso (Gợi ý tự động)
- io turbo (Gợi ý tự động)
- en accumulation (Gợi ý tự động)
- en crowd (Gợi ý tự động)
- en heap (Gợi ý tự động)
- en mass (Gợi ý tự động)
- en multitude (Gợi ý tự động)
- en pile (Gợi ý tự động)
- en swarm (Gợi ý tự động)
- en hoard (Gợi ý tự động)
- en mob (Gợi ý tự động)
- en throng (Gợi ý tự động)
- en troop (Gợi ý tự động)
- zh 一大堆 (Gợi ý tự động)
- zh 一群 (Gợi ý tự động)
- zh 人群 (Gợi ý tự động)
- ja 主要部分 (Gợi ý tự động)
- ja 裁決機関 (Gợi ý tự động)
- ja 当局 (Gợi ý tự động)
- ja 官公庁 (Gợi ý tự động)
- ja 審級 (Gợi ý tự động)
- en authoritative source (Gợi ý tự động)
- en court (Gợi ý tự động)
- en (competent official) authority (Gợi ý tự động)
- en instance (Gợi ý tự động)
- en jurisdiction (Gợi ý tự động)
- zh 诉讼审级 (Gợi ý tự động)
- ja 車体 (Gợi ý tự động)
- ja ボディー (Gợi ý tự động)
- en coach work (Gợi ý tự động)
- ja 体の (Gợi ý tự động)
- ja 肉体の (Gợi ý tự động)
- en bodily (Gợi ý tự động)
- en corporal (Gợi ý tự động)
- en corporeal (Gợi ý tự động)
- en of the body (Gợi ý tự động)
- en physical (Gợi ý tự động)
- ja 胴部 (Gợi ý tự động)
- ja 身ごろ (Gợi ý tự động)
- ja 胴着 (Gợi ý tự động)
- ja コルサージュ (Gợi ý tự động)
- ja ボディス (Gợi ý tự động)
- en bodice (Gợi ý tự động)
- en corsage (Gợi ý tự động)



Babilejo