Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo bobo-

Cấu trúc từ:
bob/o/- ...
Cách phát âm bằng kana:
ボーボ -

Từ đồng nghĩa

eo bobo

Cấu trúc từ:
bob/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ボー
Substantivo (-o) bobo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
bob/o/- ...
Cách phát âm bằng kana:
ボーボ -

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 685,467 inferencoj, 0.212 CPU-sekundoj en 0.282 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog