Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo boateto

Cấu trúc từ:
boat/et/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ボアテー
Substantivo (-o) boateto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo boato

Cấu trúc từ:
boat/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アー
Thẻ:
Substantivo (-o) boato
Laŭ la Universala Vortaro: fr bateau, canot | en boat, bark | de Boot | ru ботъ | pl bat, łódź.
Etimologio: yi bot | de Boot | fr bateau | en boat

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo boata

Cấu trúc từ:
bo/at/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アー

Bản dịch

eo boati

Cấu trúc từ:
boat/i ...
Cách phát âm bằng kana:
アーティ

Bản dịch

eo boate

Cấu trúc từ:
bo/at/e ...
Cách phát âm bằng kana:
アー
Adverbo (-e) boate

Bản dịch

Cấu trúc từ:
boat/et/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ボアテー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,834 inferencoj, 0.001 CPU-sekundoj en 0.001 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog