Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo boao

Cấu trúc từ:
boa/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アー
Thẻ:
Substantivo (-o) boao
Laŭ la Universala Vortaro: fr boa | en boa | de Riesenschlange | ru боа, удавъ | pl boa.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo boaa

Cấu trúc từ:
boa/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アー
Adjektivo (-a) boaa

Bản dịch

eo boai

Cấu trúc từ:
boa/i ...
Cách phát âm bằng kana:
アー

Bản dịch

eo boae

Cấu trúc từ:
boa/e ...
Cách phát âm bằng kana:
アー
Adverbo (-e) boae

Bản dịch

Cấu trúc từ:
boa/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 764,052 inferencoj, 0.261 CPU-sekundoj en 0.267 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog