Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo boaco

Cấu trúc từ:
boac/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アーツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) boaco

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo boaca

Cấu trúc từ:
boac/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アーツァ
Adjektivo (-a) boaca

Bản dịch

eo boaci

Cấu trúc từ:
boac/i ...
Cách phát âm bằng kana:
アーツィ

Bản dịch

eo boace

Cấu trúc từ:
boac/e ...
Cách phát âm bằng kana:
アーツェ
Adverbo (-e) boace

Bản dịch

Cấu trúc từ:
boac/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アーツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,109,076 inferencoj, 0.314 CPU-sekundoj en 0.513 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog