Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo bluo

Cấu trúc từ:
blu/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) bluo

Bản dịch

Ví dụ

eo blua

Cấu trúc từ:
blu/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adjektivo (-a) blua
Laŭ la Universala Vortaro: fr bleu | en blue | de blau | ru синій | pl niebieski.
Etimologio: yi bloj | de blau | fr bleu | it blu | en blue

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo blui

Cấu trúc từ:
blu/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo blue

Cấu trúc từ:
blu/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) blue

Bản dịch

en blue

Pronunciation:

Bản dịch

  • eo blua (Dịch ngược)
  • eo bluaĵo (Dịch ngược)
  • eo bluo (Dịch ngược)
  • ja 青い (Gợi ý tự động)
  • io blua (Gợi ý tự động)
  • zh 蓝色 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • ja 青色の物 (Gợi ý tự động)
  • ja 青あざ (Gợi ý tự động)
  • ja 打ち身 (Gợi ý tự động)
  • eo kontuzo (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 青色 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
blu/o ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 483,948 inferencoj, 0.229 CPU-sekundoj en 0.243 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog