Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo blufanto

Cấu trúc từ:
bluf/ant/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ァン
Substantivo (-o) blufanto

Bản dịch

eo blufanta

Cấu trúc từ:
bluf/ant/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ァン
Aktiva participo (daŭra) (-ant-) de verbo blufi

Bản dịch

eo blufante

Cấu trúc từ:
bluf/ant/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ァン
Adverbo (-e) blufante

Bản dịch

eo blufi

Cấu trúc từ:
bluf/i ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo blufo

Cấu trúc từ:
bluf/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) blufo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo blufa

Cấu trúc từ:
bluf/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) blufa

Bản dịch

eo blufe

Cấu trúc từ:
bluf/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) blufe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
bluf/ant/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ァン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,394,359 inferencoj, 0.411 CPU-sekundoj en 0.419 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog