en blueprint
Bản dịch
- eo plano Komputeko
- nl blauwdruk m Stichting
- ja 計画 (Gợi ý tự động)
- ja 設計 (Gợi ý tự động)
- ja 立案 (Gợi ý tự động)
- ja 構想 (Gợi ý tự động)
- ja 設計図 (Gợi ý tự động)
- ja 見取り図 (Gợi ý tự động)
- ja 景 (絵画・写真での) (Gợi ý tự động)
- ja 遠近 (Gợi ý tự động)
- ja ショット (Gợi ý tự động)
- ja カット (Gợi ý tự động)
- ja 見取図 (Gợi ý tự động)
- en design (Gợi ý tự động)
- en diagram (Gợi ý tự động)
- en plan (Gợi ý tự động)
- en blueprint (Gợi ý tự động)
- zh 计划 (Gợi ý tự động)
- zh 平面图 (Gợi ý tự động)
- eo blukopio (Dịch ngược)
- ja 青写真 (Gợi ý tự động)



Babilejo