en blower
Bản dịch
- eo blovilo Christian Bertin
- eo malvarmigilo Komputeko
- nl ventilator m ICT VNU
- ja ふいご (Gợi ý tự động)
- ja 送風機 (Gợi ý tự động)
- en blower (Gợi ý tự động)
- ja 冷却器 (Gợi ý tự động)
- ja 冷却装置 (Gợi ý tự động)
- en cooler (Gợi ý tự động)
- en radiator (Gợi ý tự động)
- en cooling fan (Gợi ý tự động)
- eo aerblovilo (Dịch ngược)
- eo blovatoro (Dịch ngược)
- eo blovisto (Dịch ngược)
- eo blovmuzikisto (Dịch ngược)



Babilejo