en blow
Pronunciation:
Bản dịch
- eo bato (Dịch ngược)
- eo bloveksciti (Dịch ngược)
- eo boksbato (Dịch ngược)
- eo falego (Dịch ngược)
- ja 一撃 (Gợi ý tự động)
- ja 打撃 (Gợi ý tự động)
- ja 殴打 (Gợi ý tự động)
- io stroko (Gợi ý tự động)
- en stroke (Gợi ý tự động)
- en hit (Gợi ý tự động)
- ja 吹いておこす (Gợi ý tự động)
- en to fan (Gợi ý tự động)
- en stir up (Gợi ý tự động)
- ja パンチ (Gợi ý tự động)
- en strike (Gợi ý tự động)
- en downfall (Gợi ý tự động)
- ja どしんと落ちること (Gợi ý tự động)
- ja ばったり倒れること (Gợi ý tự động)
- ja 倒壊すること (Gợi ý tự động)



Babilejo