Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
blov/eg/o
Cấu trúc dự đoán:
blov/egoblov/e/go
Prononco per kanaoj:
ヴェー

eo blovego

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
blov/eg/o
Cấu trúc dự đoán:
blov/egoblov/e/go
Prononco per kanaoj:
ヴェー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo blovega

Cấu trúc dự đoán:
blov/eg/a
Prononco per kanaoj:
ヴェー

Bản dịch

eo blovegi

Cấu trúc dự đoán:
blov/eg/i
Prononco per kanaoj:
ヴェー

Bản dịch

eo blovo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
blov/o
Prononco per kanaoj:
ヴォ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo blova

Cấu trúc dự đoán:
blov/a
Prononco per kanaoj:
ヴァ

Bản dịch

eo blovi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
blov/i
Prononco per kanaoj:
ヴィ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: souffler | en: blow | de: blasen, wehen | ru: дуть | pl: dąć, dmuchać.

Bản dịch

Ví dụ

(?) blovego

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 829,736 inferencoj, 0.959 CPU-sekundoj en 2.342 murhorloĝaj reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog