en block (user)
Bản dịch
- ca bloquejar Komputeko
- eo bari Facebook, Translatewiki
- eo forbari Drupalo
- eo bloki Amikumu
- es bloquear Komputeko
- es bloquear Komputeko
- fr bloquer Komputeko
- nl blokkeren Komputeko
- ja 道をふさぐ (Gợi ý tự động)
- ja 妨げる 《転義》 (Gợi ý tự động)
- io barar (t) (Gợi ý tự động)
- io inkombrar (t) (Gợi ý tự động)
- en to bar (Gợi ý tự động)
- en block (Gợi ý tự động)
- en obstruct (Gợi ý tự động)
- en to ward off (Gợi ý tự động)
- en ban (visitor from a website) (Gợi ý tự động)
- ja ふさぐ (物を置いて) (Gợi ý tự động)
- ja さえぎる (Gợi ý tự động)
- eo blokadi (Gợi ý tự động)
- io blokusar (t) (Gợi ý tự động)
- en to block (Gợi ý tự động)
- en blockade (Gợi ý tự động)



Babilejo