Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo bleketi

Cấu trúc từ:
blek/et/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ケーティ

Bản dịch

eo bleketo

Cấu trúc từ:
blek/et/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ケー
Substantivo (-o) bleketo

Bản dịch

en blekete

Bản dịch

eo bleki

Cấu trúc từ:
blek/i ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr beugler, hennir etc. | en cry (of beasts) | de blöken, wiehern etc. | ru мычать, блеять, ржать и т. п. | pl beczeć, rżeć.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo bleko

Cấu trúc từ:
blek/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) bleko

Bản dịch

eo bleka

Cấu trúc từ:
blek/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) bleka

Bản dịch

eo bleke

Cấu trúc từ:
blek/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) bleke

Bản dịch

Cấu trúc từ:
blek/et/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ケーティ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,295,148 inferencoj, 0.454 CPU-sekundoj en 0.906 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog