en bleak
Bản dịch
- eo alburno (Dịch ngược)
- eo blankfiŝo (Dịch ngược)
- eo malagrabla (Dịch ngược)
- eo malgaja (Dịch ngược)
- eo malhela (Dịch ngược)
- eo malmilda (Dịch ngược)
- eo malvarma (Dịch ngược)
- eo melankolia (Dịch ngược)
- eo neŝirmata (Dịch ngược)
- eo senkreskaĵa (Dịch ngược)
- eo senŝirma (Dịch ngược)
- ja ブリーク (Gợi ý tự động)
- ja 白太 (Gợi ý tự động)
- ja 辺材 (Gợi ý tự động)
- en alburnum (Gợi ý tự động)
- en sapwood (Gợi ý tự động)
- ja 不快な (Gợi ý tự động)
- ja 鬱陶しい (Gợi ý tự động)
- io desagreabla (Gợi ý tự động)
- en dismal (Gợi ý tự động)
- en dreary (Gợi ý tự động)
- en horrible (Gợi ý tự động)
- en ghastly (Gợi ý tự động)
- en grisly (Gợi ý tự động)
- en nasty (Gợi ý tự động)
- en unpleasant (Gợi ý tự động)
- ja 陰気な (Gợi ý tự động)
- ja 気分の沈んだ (Gợi ý tự động)
- ja ふさぎ込んだ (Gợi ý tự động)
- io trista (Gợi ý tự động)
- en gaunt (Gợi ý tự động)
- en miserable (Gợi ý tự động)
- en sad (Gợi ý tự động)
- en somber (Gợi ý tự động)
- zh 伤心 (Gợi ý tự động)
- zh 难过 (Gợi ý tự động)
- ja 薄暗い (Gợi ý tự động)
- ja 曇った (Gợi ý tự động)
- ja 暗い (Gợi ý tự động)
- en dark (Gợi ý tự động)
- en dusky (Gợi ý tự động)
- en obscure (Gợi ý tự động)
- en murky (Gợi ý tự động)
- en dull (Gợi ý tự động)
- ja 厳しい (Gợi ý tự động)
- ja 荒々しい (Gợi ý tự động)
- en stringent (Gợi ý tự động)
- en severe (Gợi ý tự động)
- en hard (Gợi ý tự động)
- en harsh (Gợi ý tự động)
- ja 冷たい (Gợi ý tự động)
- ja 寒い (Gợi ý tự động)
- ja 冷静な (Gợi ý tự động)
- ja 冷淡な (Gợi ý tự động)
- ja 冷ややかな (Gợi ý tự động)
- io kolda (Gợi ý tự động)
- en chilly (Gợi ý tự động)
- en cold (Gợi ý tự động)
- zh 冷 (Gợi ý tự động)
- zh 寒冷 (Gợi ý tự động)
- ja 憂鬱な (Gợi ý tự động)
- ja もの悲しい (Gợi ý tự động)
- ja 鬱病の (Gợi ý tự động)
- en melancholy (Gợi ý tự động)
- en dejected (Gợi ý tự động)
- en depressed (Gợi ý tự động)
- en gloomy (Gợi ý tự động)



Babilejo