Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo blankeco

Cấu trúc từ:
blank/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ケーツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) blankeco

Bản dịch

Ví dụ

eo blankeca

Cấu trúc từ:
blank/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ケーツァ
Adjektivo (-a) blankeca

Bản dịch

eo blankece

Cấu trúc từ:
blank/ec/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ケーツェ
Adverbo (-e) blankece

Bản dịch

eo blanka

Cấu trúc từ:
blank/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adjektivo (-a) blanka
Laŭ la Universala Vortaro: fr blanc | en white | de weiss | ru бѣлый | pl biały.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo blanki

Cấu trúc từ:
blank/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo blanko

Cấu trúc từ:
blank/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) blanko

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo blanke

Cấu trúc từ:
blank/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) blanke

Bản dịch

Cấu trúc từ:
blank/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ケーツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,236,975 inferencoj, 0.340 CPU-sekundoj en 0.517 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog