Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

en blade

Bản dịch

  • eo akraĵo (Dịch ngược)
  • eo folieto (Dịch ngược)
  • eo klingo (Dịch ngược)
  • eo kulmo (Dịch ngược)
  • eo padelo (Dịch ngược)
  • eo tranĉanto (Dịch ngược)
  • eo trunketo (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja かど (Gợi ý tự động)
  • ja はし (Gợi ý tự động)
  • en cutting edge (Gợi ý tự động)
  • en peak (Gợi ý tự động)
  • en point (Gợi ý tự động)
  • ja 小さい葉 (Gợi ý tự động)
  • ja 小紙片 (Gợi ý tự động)
  • ja 刀身 (Gợi ý tự động)
  • io lamo (Gợi ý tự động)
  • zh 刀身 (Gợi ý tự động)
  • zh 刀口 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • eo kulmino (Gợi ý tự động)
  • en stalk (Gợi ý tự động)
  • ja 羽根板 (Gợi ý tự động)
  • ja 水かき (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 水かき板 (Gợi ý tự động)
  • en paddle (Gợi ý tự động)
  • en cutter (Gợi ý tự động)
  • ja 細目の幹 (Gợi ý tự động)
  • eo tigo (Gợi ý tự động)
  • en stem (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
blade ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 325,348 inferencoj, 0.127 CPU-sekundoj en 0.129 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog