Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo bitumeca

Cấu trúc từ:
bit/um/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ビトゥメーツァ
Adjektivo (-a) bitumeca

Bản dịch

eo bitumo

Cấu trúc từ:
bitum/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Thẻ:
Substantivo (-o) bitumo

Bản dịch

eo bituma

Cấu trúc từ:
bit/um/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Adjektivo (-a) bituma

Bản dịch

Ví dụ

eo bitumi

Cấu trúc từ:
bitum/i ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

Bản dịch

eo bitume

Cấu trúc từ:
bit/um/e ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Adverbo (-e) bitume

Bản dịch

eo bito

Cấu trúc từ:
bit/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ビー
Thẻ:
Substantivo (-o) bito

Bản dịch

  • ja ビット pejv
  • ja 繋柱 (けいちゅう) pejv
  • en bit ESPDIC
  • ca bit (Gợi ý tự động)
  • eo bito (Gợi ý tự động)
  • es bit (Gợi ý tự động)
  • es bit (Gợi ý tự động)
  • fr bit (Gợi ý tự động)
  • nl bit m, f (Gợi ý tự động)

Ví dụ

Cấu trúc từ:
bit/um/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ビトゥメーツァ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,364,195 inferencoj, 0.370 CPU-sekundoj en 0.569 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog