Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo bito

Cấu trúc từ:
bit/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ビー
Thẻ:
Substantivo (-o) bito

Bản dịch

  • ja ビット pejv
  • ja 繋柱 (けいちゅう) pejv
  • en bit ESPDIC
  • ca bit (Gợi ý tự động)
  • eo bito (Gợi ý tự động)
  • es bit (Gợi ý tự động)
  • es bit (Gợi ý tự động)
  • fr bit (Gợi ý tự động)
  • nl bit m, f (Gợi ý tự động)

Ví dụ

eo bita

Cấu trúc từ:
bit/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ビー
Pasiva participo (perfekta) (-it-) de verbo bi

Bản dịch

Ví dụ

eo biti

Cấu trúc từ:
bit/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ビーティ

Bản dịch

eo bite

Cấu trúc từ:
bit/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ビー
Adverbo (-e) bite

Bản dịch

en bite

Pronunciation:

Bản dịch

Cấu trúc từ:
bit/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ビー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 934,712 inferencoj, 0.274 CPU-sekundoj en 0.281 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog