Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo bitigilo

Cấu trúc từ:
bit/ig/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ビティギー

Bản dịch

eo bitigi

Cấu trúc từ:
bit/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Bản dịch

eo bito

Cấu trúc từ:
bit/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ビー
Thẻ:
Substantivo (-o) bito

Bản dịch

  • ja ビット pejv
  • ja 繋柱 (けいちゅう) pejv
  • en bit ESPDIC
  • ca bit (Gợi ý tự động)
  • eo bito (Gợi ý tự động)
  • es bit (Gợi ý tự động)
  • es bit (Gợi ý tự động)
  • fr bit (Gợi ý tự động)
  • nl bit m, f (Gợi ý tự động)

Ví dụ

Cấu trúc từ:
bit/ig/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ビティギー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,876,026 inferencoj, 0.337 CPU-sekundoj en 0.343 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog