eo bitĉeno
Cấu trúc từ:
bit/ĉen/o ...Cách phát âm bằng kana:
ビッチェーノ
Substantivo (-o) bitĉeno
Bản dịch
- en bit string ESPDIC
- en bitstring (Gợi ý tự động)
- eo bitĉeno (Gợi ý tự động)
- es mapa de bits (Gợi ý tự động)
- es mapa de bits (Gợi ý tự động)
- fr image bitmap (Gợi ý tự động)
- nl bitmap (Gợi ý tự động)



Babilejo