Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo bit/o

bito

Cấu trúc từ:
bit/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ビー
Substantivo (-o) bito

Bản dịch

Ví dụ

bitara

parecbito

Từ chứa gốc "bit"

en bit

Pronunciation:

Bản dịch

fr bit

Bản dịch

  • en bit (Dịch ngược)

nl bit

Bản dịch

es bit

Bản dịch

  • en bit (Dịch ngược)

ca bit

Bản dịch

  • en bit (Dịch ngược)

eo bit-

Cấu trúc từ:
bit/- ...
Cách phát âm bằng kana:
 -

Bản dịch

Cấu trúc từ:
bit ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 342,119 inferencoj, 0.523 CPU-sekundoj en 1.142 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog