en bishop
Bản dịch
- eo episkopo (Dịch ngược)
- eo kuriero (Dịch ngược)
- ja 司教 (Gợi ý tự động)
- ja 主教 (Gợi ý tự động)
- ja 監督 (Gợi ý tự động)
- io episkopo (Gợi ý tự động)
- en prelate (Gợi ý tự động)
- ja 急使 (Gợi ý tự động)
- ja 飛脚 (Gợi ý tự động)
- ja ビショップ (Gợi ý tự động)
- ja 角行 (Gợi ý tự động)
- io kuriero (Gợi ý tự động)
- en courier (Gợi ý tự động)
- en runner (Gợi ý tự động)
- en messenger (Gợi ý tự động)
- zh 象 (Gợi ý tự động)



Babilejo