Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
birm/a lingv/o
Cách phát âm bằng kana:
マ   ヴォ

eo birma lingvo

Cấu trúc từ:
birm/a lingv/o
Cách phát âm bằng kana:
マ   ヴォ
Substantivo (-o) birma lingvo

Bản dịch

eo birma lingva

Cấu trúc từ:
birm/a lingv/a
Cách phát âm bằng kana:
マ   ヴァ
Adjektivo (-a) birma lingva

Bản dịch

eo birma lingvi

Cấu trúc từ:
birm/a lingv/i
Cách phát âm bằng kana:
マ   ヴィ
Infinitivo (-i) de verbo birma lingvi

Bản dịch

eo birma lingve

Cấu trúc từ:
birm/a lingv/e
Cách phát âm bằng kana:
マ   ヴェ
Adverbo (-e) birma lingve

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
birmabirma
lingvolingvo 言語

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,180,289 inferencoj, 0.365 CPU-sekundoj en 0.367 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog