Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo birda

Cấu trúc từ:
bird/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adjektivo (-a) birda

Bản dịch

Ví dụ

eo birdi

Cấu trúc từ:
bird/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ディ

Bản dịch

eo birdo

Cấu trúc từ:
bird/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) birdo
Laŭ la Universala Vortaro: fr oiseau | en bird | de Vogel | ru птица | pl ptak.

Bản dịch

Ví dụ

eo birde

Cấu trúc từ:
bird/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) birde

Bản dịch

Cấu trúc từ:
bird/a ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 562,730 inferencoj, 0.243 CPU-sekundoj en 0.257 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog