Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo biomaso

Cấu trúc từ:
biomas/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ビオマー
Substantivo (-o) biomaso

Bản dịch

eo biomasa

Cấu trúc từ:
biomas/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ビオマー
Adjektivo (-a) biomasa

Bản dịch

Ví dụ

eo biomase

Cấu trúc từ:
biomas/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ビオマー
Adverbo (-e) biomase

Bản dịch

Cấu trúc từ:
biomas/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ビオマー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,464,289 inferencoj, 0.314 CPU-sekundoj en 0.435 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog