Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
bind/a
Cách phát âm bằng kana:
ビン

eo binda

Cấu trúc từ:
bind/a
Cách phát âm bằng kana:
ビン
Adjektivo (-a) binda

Bản dịch

Ví dụ

eo bindi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
bind/i
Cách phát âm bằng kana:
ビンディ
Infinitivo (-i) de verbo bindi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo bindo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
bind/o
Cách phát âm bằng kana:
ビン
Substantivo (-o) bindo

Bản dịch

(?) binda

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 776,792 inferencoj, 0.250 CPU-sekundoj en 0.252 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog