Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
binar/i
Prononco per kanaoj:
ナー

eo binari

Cấu trúc dự đoán:
binar/i
Prononco per kanaoj:
ナー

Bản dịch

ca binari

Bản dịch

eo binaro

Cấu trúc dự đoán:
binar/o
Prononco per kanaoj:
ナー

Bản dịch

eo binara

Cấu trúc từ:
binar/a
Prononco per kanaoj:
ナー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) binari

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 538,766 inferencoj, 0.293 CPU-sekundoj en 0.304 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog