en bin
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ujo Komputeko
- es hueco Komputeko
- es hueco Komputeko
- fr corbeille Komputeko
- nl bak Komputeko
- ja 容器 (Gợi ý tự động)
- ja 入れ物 (Gợi ý tự động)
- en bin (Gợi ý tự động)
- en container (Gợi ý tự động)
- en box (Gợi ý tự động)
- en vessel (Gợi ý tự động)
- zh 盒子 (Gợi ý tự động)
- eo grenkesto (Dịch ngược)
- eo konservujo (Dịch ngược)
- ja 保存用の容器 (Gợi ý tự động)
- ja 瓶 (Gợi ý tự động)



Babilejo