Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo bileto

Cấu trúc từ:
bilet/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) bileto
Etimologio: yi bilet | ru билет | lt bilietas | pl bilet | de Billett | fr billet | it biglietto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo bileta

Cấu trúc từ:
bilet/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) bileta

Bản dịch

eo bileti

Cấu trúc từ:
bil/et/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

eo bilete

Cấu trúc từ:
bil/et/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) bilete

Bản dịch

eo bilo

Cấu trúc từ:
bil/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ビー
Substantivo (-o) bilo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io bilo

Bản dịch

  • eo galo (Dịch ngược)
  • ja 胆汁 (Gợi ý tự động)
  • ja 苦々しい感情 (Gợi ý tự động)
  • en bile (Gợi ý tự động)
  • en gall (Gợi ý tự động)
  • zh 胆汁 (Gợi ý tự động)
  • zh 恼怒 (Gợi ý tự động)
  • zh 脾气 (Gợi ý tự động)

eo bila

Cấu trúc từ:
bil/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ビー
Adjektivo (-a) bila

Bản dịch

eo bile

Cấu trúc từ:
bil/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ビー
Adverbo (-e) bile

Bản dịch

en bile

Bản dịch

  • eo galo (Dịch ngược)
  • ja 胆汁 (Gợi ý tự động)
  • ja 苦々しい感情 (Gợi ý tự động)
  • io bilo (Gợi ý tự động)
  • en gall (Gợi ý tự động)
  • zh 胆汁 (Gợi ý tự động)
  • zh 恼怒 (Gợi ý tự động)
  • zh 脾气 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
bilet/o ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,322,009 inferencoj, 0.512 CPU-sekundoj en 0.590 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog