Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo biletejo

Cấu trúc từ:
bilet/ej/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ビレテー
Thẻ:
Substantivo (-o) biletejo

Bản dịch

eo bileteja

Cấu trúc từ:
bilet/ej/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ビレテー
Adjektivo (-a) bileteja

Bản dịch

eo bileteje

Cấu trúc từ:
bilet/ej/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ビレテーイェ
Adverbo (-e) bileteje

Bản dịch

eo bileti

Cấu trúc từ:
bil/et/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

eo bileto

Cấu trúc từ:
bilet/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) bileto
Etimologio: yi bilet | ru билет | lt bilietas | pl bilet | de Billett | fr billet | it biglietto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo bileta

Cấu trúc từ:
bilet/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) bileta

Bản dịch

eo bilete

Cấu trúc từ:
bil/et/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) bilete

Bản dịch

Cấu trúc từ:
bilet/ej/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ビレテー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 5,039,104 inferencoj, 0.701 CPU-sekundoj en 0.712 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog