Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
bil/et/e
Cách phát âm bằng kana:

eo bilete

Cấu trúc từ:
bil/et/e
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) bilete

Bản dịch

eo bileta

Cấu trúc từ:
bilet/a
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) bileta

Bản dịch

eo bileti

Cấu trúc từ:
bil/et/i
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Infinitivo (-i) de verbo bileti

Bản dịch

eo bileto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
bilet/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) bileto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo bila

Cấu trúc từ:
bil/a
Cách phát âm bằng kana:
ビー
Adjektivo (-a) bila

Bản dịch

eo bili

Cấu trúc từ:
bil/i
Cách phát âm bằng kana:
ビー
Infinitivo (-i) de verbo bili

Bản dịch

eo bilo

Cấu trúc từ:
bil/o
Cách phát âm bằng kana:
ビー
Substantivo (-o) bilo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io bilo

Bản dịch

eo bile

Cấu trúc từ:
bil/e
Cách phát âm bằng kana:
ビー
Adverbo (-e) bile

Bản dịch

en bile

Bản dịch

(?) bilete

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,212,730 inferencoj, 0.898 CPU-sekundoj en 1.183 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog