eo bildigilo
Cấu trúc từ:
bild/ig/il/o ...Cách phát âm bằng kana:
ビル▼ディギーロ▼
Substantivo (-o) bildigilo
Bản dịch
- en render engine ESPDIC
- en visualization tool ESPDIC
- en renderer (Gợi ý tự động)
- eo bildigilo (Gợi ý tự động)
- en visualisation tool GB (Gợi ý tự động)



Babilejo