eo bildigi
Cấu trúc từ:
bild/ig/i ...Cách phát âm bằng kana:
ビル▼ディーギ
Bản dịch
- ja 形に表す pejv
- ja 絵に描く pejv
- en to depict ESPDIC
- en visualize ESPDIC
- en render ESPDIC
- eo bildigi (Gợi ý tự động)
- eo montri (Gợi ý tự động)
- es representar (Gợi ý tự động)
- es representar (Gợi ý tự động)
- fr afficher (Gợi ý tự động)
- nl renderen (Gợi ý tự động)
- eo mapi (Dịch ngược)
- en picture (Dịch ngược)
- ja 地図を作る (Gợi ý tự động)
- ja 写像する (Gợi ý tự động)
- en to map (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo bildigi al si / 心に描く pejv



Babilejo